stored program

Định nghĩa

Danh từ: Chương trình được lưu trữ
Chương trình được lưu trữ trong bộ nhớ của máy tính thực thi . Đây một khái niệm cốt lõi trong kiến trúc máy tính, nơi các lệnh được mã hóa dưới dạng dữ liệu được lưu giữ trong cùng một không gian bộ nhớ với dữ liệu cần xử lý, cho phép máy tính tự động thực thi các lệnh không cần can thiệp thủ công.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về chương trình được lưu trữ nền tảng của điện toán hiện đại.)
  • (Trong máy tính chương trình được lưu trữ, các lệnh được nạp vào bộ nhớ thực thi tuần tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stored program concept": Khái niệm chương trình được lưu trữ, do John von Neumann đề xuất, nguyên thiết kế máy tính hiện đại.

    • The stored program concept allows a computer to be reprogrammed by simply loading new software. (Khái niệm chương trình được lưu trữ cho phép máy tính được lập trình lại bằng cách đơn giản nạp phần mềm mới.)
  • "stored program architecture": Kiến trúc chương trình được lưu trữ, một kiến trúc máy tính trong đó lệnh dữ liệu được lưu trong cùng bộ nhớ.

    • Most general-purpose computers today follow the stored program architecture. (Hầu hết các máy tính đa năng ngày nay đều tuân theo kiến trúc chương trình được lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Program (n): chương trình (một tập hợp các lệnh).
  • Stored (adj): được lưu trữ.
  • Memory (n): bộ nhớ (nơi lưu trữ chương trình dữ liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Von Neumann program: chương trình Von Neumann (dùng để chỉ chương trình được lưu trữ theo kiến trúc Von Neumann).
  • Executable code: thực thi (một dạng chương trình được lưu trữ).
Các cụm từ liên quan
  • Load a stored program: nạp một chương trình được lưu trữ.

    • The operator needs to load a stored program into the computer's memory. (Người vận hành cần nạp một chương trình được lưu trữ vào bộ nhớ của máy tính.)
  • Execute a stored program: thực thi một chương trình được lưu trữ.

    • The CPU can execute a stored program by fetching instructions from memory. (CPU có thể thực thi một chương trình được lưu trữ bằng cách lấy lệnh từ bộ nhớ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp phổ biến, nhưng cụm từ "stored program paradigm" (mô hình chương trình được lưu trữ) thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử kỹ thuật để nhấn mạnh sự thay đổi căn bản trong cách thiết kế máy tính.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stored program"

stored program
A computer runs a stored program to calculate a simple equation.